捻梢子 niǎn shāo zi · niệp sao tử Hán Việt: niệp sao tử · Pinyin: niǎn shāo zi Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 梢 (sao) + 子 (tử)Pinyinniǎn shāo ziHán Việtniệp sao tửCấu tạo捻 + 梢 + 子 · niệp + sao + tử nghĩa thành phần: niệp + sao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇小鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.摇小鼓。