捻虎鬚 niệp hổ tu Hán Việt: niệp hổ tu Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 虎 (hổ) + 鬚 (tu)Hán Việtniệp hổ tuCấu tạo捻 + 虎 + 鬚 · niệp + hổ + tu nghĩa thành phần: niệp + hổ + tu Nghĩa EngCihui 捻虎鬚 iǎn hǔxū v.o. recklessly bold