捻靶兒 niǎn bǎ ér · niệp bá nhi Hán Việt: niệp bá nhi · Pinyin: niǎn bǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 靶 (bá) + 兒 (nhi)Pinyinniǎn bǎ érHán Việtniệp bá nhiCấu tạo捻 + 靶 + 兒 · niệp + bá + nhi nghĩa thành phần: niệp + bá + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧时货郎擎着插满小商品的草靶作流动买卖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时货郎擎着插满小商品的草靶作流动买卖。