捻靶兒 niǎn bǎ ér · niệp bá nhi Hán Việt: niệp bá nhi · Pinyin: niǎn bǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 靶 (bá) + 兒 (nhi)Pinyinniǎn bǎ érHán Việtniệp bá nhiCấu tạo捻 + 靶 + 兒 · niệp + bá + nhi nghĩa thành phần: niệp + bá + nhi