捻骨相

niǎn gǔ xiāng niệp cốt tương

Hán Việt: niệp cốt tương · Pinyin: niǎn gǔ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (cốt) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时相命术的一种,相命时捏摸被相者的骨骼以断其吉凶﹑命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时相命术的一种,相命时捏摸被相者的骨骼以断其吉凶﹑命运。