掀房頂

hiên phòng đính

Hán Việt: hiên phòng đính

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (phòng) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掀房頂 iān fángdǐng v.o. lift the roof off a house (by the wind/etc.)