掀簾子 hiên liêm tử Hán Việt: hiên liêm tử Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 簾 (liêm) + 子 (tử)Hán Việthiên liêm tửCấu tạo掀 + 簾 + 子 · hiên + liêm + tử nghĩa thành phần: hiên + liêm + tử Nghĩa EngCihui 掀簾子 iān liánzi v.o. pull aside a screen/curtain