掀背式 hiên bối thức Hán Việt: hiên bối thức Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 背 (bối) + 式 (thức)Hán Việthiên bối thứcCấu tạo掀 + 背 + 式 · hiên + bối + thức nghĩa thành phần: hiên + bối + thức Nghĩa EngCihui hatch-back