掀風作浪

xiān fēng zuò làng hiên phong tác lãng

Hán Việt: hiên phong tác lãng · Pinyin: xiān fēng zuò làng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (phong) + (tác) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掀、作:引起。原指神话小说中妖魔鬼怪施展法术掀起风浪。后多比喻煽动情绪,挑起事端。