掀風鼓浪

xiān fēng gǔ làng hiên phong cổ lãng

Hán Việt: hiên phong cổ lãng · Pinyin: xiān fēng gǔ làng

Tổng quan

gây bão | kích động | gây rối gây nên sóng gió; kích động gây rối (ví với việc kích động tinh thần gây rối)。 比喻煽動情緒,挑起事端。

Cấu tạo: (hiên) + (phong) + (cổ) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây bão | kích động | gây rối gây nên sóng gió; kích động gây rối (ví với việc kích động tinh thần gây rối)。 比喻煽動情緒,挑起事端。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻煽动情绪,挑起事端。

Eng

  • CC-CEDICT to raise a storm|to stir up trouble|to instigate
  • Cihui to raise a storm; to stir up trouble; to instigate