掂斤估兩

diān jīn gū liǎng điêm cân cổ lưỡng

Hán Việt: điêm cân cổ lưỡng · Pinyin: diān jīn gū liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (cân) + (cổ) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言掂斤播两。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言掂斤播两。