掃乾淨 tảo kiền tịnh Hán Việt: tảo kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)Hán Việttảo kiền tịnhCấu tạo掃 + 乾 + 淨 · tảo + kiền + tịnh nghĩa thành phần: tảo + kiền + tịnh Nghĩa EngCihui 掃乾凈 ǎo gānjìng r.v. sweep clean | Qǐng bǎ lùshang de yèzi ∼. Please sweep clean the leaves on the street.