掃堂子 sǎo táng zi · tảo đường tử Hán Việt: tảo đường tử · Pinyin: sǎo táng zi Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 堂 (đường) + 子 (tử)Pinyinsǎo táng ziHán Việttảo đường tửCấu tạo掃 + 堂 + 子 · tảo + đường + tử nghĩa thành phần: tảo + đường + tử