掃帚把 tảo trửu bả Hán Việt: tảo trửu bả Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 把 (bả)Hán Việttảo trửu bảCấu tạo掃 + 帚 + 把 · tảo + trửu + bả nghĩa thành phần: tảo + trửu + bả Nghĩa EngCihui 掃帚把 àozhoubà n. broomstick M:²gēn