掃描圖 tảo miêu đồ Hán Việt: tảo miêu đồ Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 圖 (đồ)Hán Việttảo miêu đồCấu tạo掃 + 描 + 圖 · tảo + miêu + đồ nghĩa thành phần: tảo + miêu + đồ Nghĩa EngCihui sscannogram