掃描式 tảo miêu thức Hán Việt: tảo miêu thức Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 式 (thức)Hán Việttảo miêu thứcCấu tạo掃 + 描 + 式 · tảo + miêu + thức nghĩa thành phần: tảo + miêu + thức Nghĩa EngCihui 掃描式 ǎomiáoshì attr. scanning