掃描管 tảo miêu quản Hán Việt: tảo miêu quản Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 管 (quản)Hán Việttảo miêu quảnCấu tạo掃 + 描 + 管 · tảo + miêu + quản nghĩa thành phần: tảo + miêu + quản Nghĩa EngCihui scanatron