掃晴婦 sǎo qíng fù · tảo tình phụ Hán Việt: tảo tình phụ · Pinyin: sǎo qíng fù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 晴 (tình) + 婦 (phụ)Pinyinsǎo qíng fùHán Việttảo tình phụCấu tạo掃 + 晴 + 婦 · tảo + tình + phụ nghĩa thành phần: tảo + tình + phụ