掃穴犁庭

sǎo xué lí tíng tảo huyệt lê đình

Hán Việt: tảo huyệt lê đình · Pinyin: sǎo xué lí tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (huyệt) + (lê) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掃蕩巢穴,耕平庭院。比喻澈底摧毀敵人。也作「犁庭掃閭」、「犁庭掃穴」。