掃羅王 sǎo luó wáng · tảo la vương Hán Việt: tảo la vương · Pinyin: sǎo luó wáng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 羅 (la) + 王 (vương)Pinyinsǎo luó wángHán Việttảo la vươngCấu tạo掃 + 羅 + 王 · tảo + la + vương nghĩa thành phần: tảo + la + vương