掃蕩腿

sǎo dàng tuǐ tảo đãng thối

Hán Việt: tảo đãng thối · Pinyin: sǎo dàng tuǐ

Tổng quan

xem 掃堂腿|扫堂腿

Cấu tạo: (tảo) + (đãng) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 掃堂腿|扫堂腿

Eng

  • CC-CEDICT see 掃堂腿|扫堂腿[sao3 tang2 tui3]
  • Cihui see 掃堂腿|扫堂腿