掇拾精華 xuyết thập tinh hoa Hán Việt: xuyết thập tinh hoa Tổng quan Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 拾 (thập) + 精 (tinh) + 華 (hoa)Hán Việtxuyết thập tinh hoaCấu tạo掇 + 拾 + 精 + 華 · xuyết + thập + tinh + hoa nghĩa thành phần: xuyết + thập + tinh + hoa Nghĩa EngCihui 掇拾精華 uōshí jīnghuá v.o. pluck the essence