授予學位

shòu yǔ xué wèi thụ dư học vị

Hán Việt: thụ dư học vị · Pinyin: shòu yǔ xué wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (dư) + (học) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 授予學位 hòuyú xuéwèi v.o. award a degree