授予證書 thụ dư chứng thư Hán Việt: thụ dư chứng thư Tổng quan xem certificate Cấu tạo: 授 (thụ) + 予 (dư) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtthụ dư chứng thưCấu tạo授 + 予 + 證 + 書 · thụ + dư + chứng + thư nghĩa thành phần: thụ + dư + chứng + thư Nghĩa ViệtCihui xem certificate