授冠者 thụ quan giả Hán Việt: thụ quan giả Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 冠 (quan) + 者 (giả)Hán Việtthụ quan giảCấu tạo授 + 冠 + 者 · thụ + quan + giả nghĩa thành phần: thụ + quan + giả Nghĩa EngCihui crowner