授命組閣 thụ mệnh tổ các Hán Việt: thụ mệnh tổ các Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 命 (mệnh) + 組 (tổ) + 閣 (các)Hán Việtthụ mệnh tổ cácCấu tạo授 + 命 + 組 + 閣 · thụ + mệnh + tổ + các nghĩa thành phần: thụ + mệnh + tổ + các Nghĩa EngCihui 授命組閣 hòumìngzǔgé f.e. authorize sb. to form a cabinet