授官廳 shòu guān tīng · thụ quan thính Hán Việt: thụ quan thính · Pinyin: shòu guān tīng Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 官 (quan) + 廳 (thính)Pinyinshòu guān tīngHán Việtthụ quan thínhCấu tạo授 + 官 + 廳 · thụ + quan + thính nghĩa thành phần: thụ + quan + thính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官府、衙門。《水滸傳》第二六回:「鄆哥大鬧授官廳,武松鬥殺西門慶。」也作「受官廳」、「壽官廳」。