授權人 shòu quán rén · thụ quyền nhân Hán Việt: thụ quyền nhân · Pinyin: shòu quán rén Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 權 (quyền) + 人 (nhân)Pinyinshòu quán rénHán Việtthụ quyền nhânCấu tạo授 + 權 + 人 · thụ + quyền + nhân nghĩa thành phần: thụ + quyền + nhân Nghĩa EngCihui certigier