授權證書 shòu quán zhèng shū · thụ quyền chứng thư Hán Việt: thụ quyền chứng thư · Pinyin: shòu quán zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 權 (quyền) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinshòu quán zhèng shūHán Việtthụ quyền chứng thưCấu tạo授 + 權 + 證 + 書 · thụ + quyền + chứng + thư nghĩa thành phần: thụ + quyền + chứng + thư