授與能力 shòu yǔ néng lì · thụ dữ năng lực Hán Việt: thụ dữ năng lực · Pinyin: shòu yǔ néng lì Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 與 (dữ) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinshòu yǔ néng lìHán Việtthụ dữ năng lựcCấu tạo授 + 與 + 能 + 力 · thụ + dữ + năng + lực nghĩa thành phần: thụ + dữ + năng + lực