授衣月 shòu yī yuè · thụ y nguyệt Hán Việt: thụ y nguyệt · Pinyin: shòu yī yuè Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 衣 (y) + 月 (nguyệt)Pinyinshòu yī yuèHán Việtthụ y nguyệtCấu tạo授 + 衣 + 月 · thụ + y + nguyệt nghĩa thành phần: thụ + y + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历九月。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历九月。