授銜兒 thụ hàm nhi Hán Việt: thụ hàm nhi Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 銜 (hàm) + 兒 (nhi)Hán Việtthụ hàm nhiCấu tạo授 + 銜 + 兒 · thụ + hàm + nhi nghĩa thành phần: thụ + hàm + nhi Nghĩa EngCihui 授銜兒 hòuxiánr ►See shòuxián