掉之罪 diào zhī zuì · điệu chi tội Hán Việt: điệu chi tội · Pinyin: diào zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyindiào zhī zuìHán Việtđiệu chi tộiCấu tạo掉 + 之 + 罪 · điệu + chi + tội nghĩa thành phần: điệu + chi + tội