掉书囊 điệu thư nang Hán Việt: điệu thư nang Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 书 (thư) + 囊 (nang)Hán Việtđiệu thư nangCấu tạo掉 + 书 + 囊 · điệu + thư + nang nghĩa thành phần: điệu + thư + nang