掉個兒 điệu cá nhi Hán Việt: điệu cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtđiệu cá nhiCấu tạo掉 + 個 + 兒 · điệu + cá + nhi nghĩa thành phần: điệu + cá + nhi Nghĩa EngCihui 掉個兒 iàogèr ►See diàogè