掉包

diào bāo điệu bao

Hán Việt: điệu bao · Pinyin: diào bāo

Tổng quan

biến thể của 調包|调包

Cấu tạo: (điệu) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 調包|调包

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中調換。如:「我看這東西已被掉包了。」《紅樓夢》第九六回:「依我想這件事只有一個掉包兒的法子。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 調包|调包[diao4 bao1]
  • Cihui variant of 調包|调包

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偷换