掉頭發 diào tóu fā · điệu đầu phát Hán Việt: điệu đầu phát · Pinyin: diào tóu fā Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 頭 (đầu) + 發 (phát)Pinyindiào tóu fāHán Việtđiệu đầu phátCấu tạo掉 + 頭 + 發 · điệu + đầu + phát nghĩa thành phần: điệu + đầu + phát