掉頭寸 điệu đầu thốn Hán Việt: điệu đầu thốn Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 頭 (đầu) + 寸 (thốn)Hán Việtđiệu đầu thốnCấu tạo掉 + 頭 + 寸 · điệu + đầu + thốn nghĩa thành phần: điệu + đầu + thốn Nghĩa EngCihui 掉頭寸 iào tóucùn v.o. scrape up enough cash; raise money for immediate expenditure