掉尾句 điệu vĩ cú Hán Việt: điệu vĩ cú Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 尾 (vĩ) + 句 (cú)Hán Việtđiệu vĩ cúCấu tạo掉 + 尾 + 句 · điệu + vĩ + cú nghĩa thành phần: điệu + vĩ + cú Nghĩa EngCihui 掉尾句 iàowěijù n. <lg.> periodic sentences