掉书语 điệu thư ngữ Hán Việt: điệu thư ngữ Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 书 (thư) + 语 (ngữ)Hán Việtđiệu thư ngữCấu tạo掉 + 书 + 语 · điệu + thư + ngữ nghĩa thành phần: điệu + thư + ngữ