掉槍花

diào qiāng huā điệu thương hoa

Hán Việt: điệu thương hoa · Pinyin: diào qiāng huā

Tổng quan

giở trò khôn vặt

Cấu tạo: (điệu) + (thương) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giở trò khôn vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍花招儿。

Eng

  • Cihui 掉槍花 iào qiānghuā v.o. <topo.> double-cross; play tricks