掉盏子 điệu trản tử Hán Việt: điệu trản tử Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 盏 (trản) + 子 (tử)Hán Việtđiệu trản tửCấu tạo掉 + 盏 + 子 · điệu + trản + tử nghĩa thành phần: điệu + trản + tử