掉罨子 điệu yểm tử Hán Việt: điệu yểm tử Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 罨 (yểm) + 子 (tử)Hán Việtđiệu yểm tửCấu tạo掉 + 罨 + 子 · điệu + yểm + tử nghĩa thành phần: điệu + yểm + tử