掉背臉 điệu bối kiểm Hán Việt: điệu bối kiểm Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 背 (bối) + 臉 (kiểm)Hán Việtđiệu bối kiểmCấu tạo掉 + 背 + 臉 · điệu + bối + kiểm nghĩa thành phần: điệu + bối + kiểm Nghĩa EngCihui 掉背臉 iàobèiliǎn v.o. turn one's face