掉背臉

điệu bối kiểm

Hán Việt: điệu bối kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (bối) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉過臉去。如:「她氣得掉背臉去了。」

Eng

  • Cihui 掉背臉 iàobèiliǎn v.o. turn one's face