掉色兒 điệu sắc nhi Hán Việt: điệu sắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 色 (sắc) + 兒 (nhi)Hán Việtđiệu sắc nhiCấu tạo掉 + 色 + 兒 · điệu + sắc + nhi nghĩa thành phần: điệu + sắc + nhi Nghĩa EngCihui 掉色兒 iàoshǎir ►See diàoshǎi