掉花槍 điệu hoa thương Hán Việt: điệu hoa thương Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 花 (hoa) + 槍 (thương)Hán Việtđiệu hoa thươngCấu tạo掉 + 花 + 槍 · điệu + hoa + thương nghĩa thành phần: điệu + hoa + thương Nghĩa EngCihui 掉花槍 iào huāqiāng v.o. 1. play tricks 2. divert sb.'s attention (to gain time, etc.)