掉轉身

điệu chuyển thân

Hán Việt: điệu chuyển thân

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (chuyển) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉轉身 iàozhuǎn shēn v.o. turn around