掉轉頭

điệu chuyển đầu

Hán Việt: điệu chuyển đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (chuyển) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掉頭、轉頭。如:「她聽到喊叫聲,連忙掉轉頭去。」

Eng

  • Cihui 掉轉頭 iàozhuǎn tóu v.o. turn one's head