掉轉頭

điệu chuyển đầu

Hán Việt: điệu chuyển đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (chuyển) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉轉頭 iàozhuǎn tóu v.o. turn one's head